Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
别开生面別開生面

bié kāi shēng miàn

别开生面 là gì?

别开生面 [bié kāi shēng miàn] có nghĩa là bắt đầu cái gì đó mới hoặc độc đáo (thành ngữ); mở ra con đường mới; đột phá.

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 别开生面 trong tiếng Việt

  1. bắt đầu cái gì đó mới hoặc độc đáo (thành ngữ)
  2. mở ra con đường mới
  3. đột phá

Cách đọc và ghi nhớ 别开生面

别开生面 được đọc là bié kāi shēng miàn, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bắt đầu cái gì đó mới hoặc độc đáo (thành ngữ); mở ra con đường mới; đột phá”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan