Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
别具別具

bié jù

别具 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 别具 trong tiếng Việt

xem 獨具|独具[du2 ju4]

Tra từ liên quan