别的
khác
khác
别的 thường mang nghĩa “khác”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 别的, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Thay thế cho người, sự vật, địa điểm, số lượng hoặc nội dung đã biết trong ngữ cảnh.
từ + vị ngữđộng từ + từtừ + 的 + danh từChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tên khác; tên thay thế
›别无选择bié wú xuǎn zékhông có lựa chọn nào khác
›别无他物bié wú tā wùkhông có gì khác
›别无他法bié wú tā fǎkhông có lựa chọn nào khác
›别样bié yàngloại khác; kiểu khác; đặc biệt; khác thường
›别理bié lǐđừng can dự; phớt lờ đi!; không dính dáng đến (anh ta, cô ta, v.v.); đừng nói chuyện với
›别看bié kànđừng bị đánh lừa bởi thực tế rằng
›别无长物bié wú cháng wùkhông sở hữu gì ngoài những thứ thiết yếu; sống cuộc sống nghèo khó hoặc tằn tiện
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.