Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

páo

刨 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 刨 trong tiếng Việt

đào; khai quật; (tục) loại trừ; không tính; khấu trừ; trừ đi

Tra từ liên quan