Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
别苗头別苗頭

bié miáo tou

别苗头 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 别苗头 trong tiếng Việt

(tiếng địa phương) cạnh tranh với; đối đầu với

Tra từ liên quan