Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
别子別子

bié zi

别子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 别子 trong tiếng Việt

  1. khóa cài
  2. mặt dây chuyền
Tra từ liên quan