Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
别人牵驴你拔橛子別人牽驢你拔橛子

bié ren qiān lǘ nǐ bá jué zi

别人牵驴你拔橛子 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 别人牵驴你拔橛子 trong tiếng Việt

nghĩa đen: người khác dắt trộm lừa; bạn chỉ nhổ cọc buộc (thành ngữ); nghĩa bóng: bạn ít có lỗi nhất, nhưng lại là người bị trách

Tra từ liên quan