别动队別動隊 bié dòng duì 别动队 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 别动队 trong tiếng Việt đội biệt kích; đặc công; một đội vũ trang bí mật 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan