Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

bào

刨 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 刨 trong tiếng Việt

bào của thợ mộc; bào (gỗ); bào mỏng; gọt (bằng dao bào khoai tây, v.v.)

Tra từ liên quan