Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
别太客气別太客氣

bié tài kè qi

别太客气 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 别太客气 trong tiếng Việt

nghĩa đen: không cần quá khách sáo; Đừng nhắc đến!; Không có gì!; Xin đừng khách sáo

Tra từ liên quan