Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
别无长物別無長物

bié wú cháng wù

别无长物 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 别无长物 trong tiếng Việt

không sở hữu gì ngoài những thứ thiết yếu; sống cuộc sống nghèo khó hoặc tằn tiện

Tra từ liên quan