Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
别离別離

bié lí

别离 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 别离 trong tiếng Việt

  1. chia tay
  2. rời xa
  3. ly biệt
Tra từ liên quan