Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
别针別針

bié zhēn

别针 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 别针 trong tiếng Việt

ghim; ghim băng; kẹp; cài áo; LT:枚[mei2]

Tra từ liên quan