别无 là gì?
别无 [bié wú] có nghĩa là không có... nào khác (dùng trong các cụm từ cố định).
Nghĩa của từ 别无 trong tiếng Việt
không có... nào khác (dùng trong các cụm từ cố định)
Cách đọc và ghi nhớ 别无
别无 được đọc là bié wú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm quán ngữ / cụm cố định. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “không có... nào khác (dùng trong các cụm từ cố định)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .