Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
别无別無

bié wú

别无 là gì?

别无 [bié wú] có nghĩa là không có... nào khác (dùng trong các cụm từ cố định).

Quán ngữ / cụm cố địnhTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 别无 trong tiếng Việt

không có... nào khác (dùng trong các cụm từ cố định)

Cách đọc và ghi nhớ 别无

别无 được đọc là bié wú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm quán ngữ / cụm cố định. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “không có... nào khác (dùng trong các cụm từ cố định)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan