Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
确定效应
què dìng xiào yìng

hiệu ứng tất định

Cụm từ
确定性
què dìng xìng

tính xác định

Cụm từ
确定
què dìng

rõ ràng; chắc chắn; cố định; để cố định (cái gì đó); xác định; đảm bảo; bảo đảm; xác minh; đạt được; thừa nhận; xác nhận; OK (trong hộp thoại máy tính)

Cụm từ
确切
què qiè

rõ ràng; chính xác; đúng đắn

Cụm từ
确信
què xìn

tin chắc; chắc chắn; tin tưởng vững chắc; tin chắc rằng; tin tức xác thực

Cụm từ
确保
què bǎo

đảm bảo; bảo đảm

Cụm từ
确乎
què hū

thực sự; quả thật

Cụm từ
què

xác thực; rắn chắc; vững chắc; có thật; đúng

Từ vựng
fēng

sulfone

Từ vựng
chá

lỗi; mảnh kính; cãi nhau

Từ vựng
碳黑
tàn hēi

bồ hóng; carbon đen

Cụm từ
碳隔离
tàn gé lí

thu giữ carbon

Cụm từ
碳链纤维
tàn liàn xiān wéi

sợi chuỗi carbon

Cụm từ
碳链
tàn liàn

chuỗi cacbon

Cụm từ
碳酸盐
tàn suān yán

muối cacbonat (hóa học)

Cụm từ
碳酸钾
tàn suān jiǎ

kali cacbonat

Cụm từ
碳酸钙
tàn suān gài

canxi cacbonat

Cụm từ
碳酸钠
tàn suān nà

soda; natri cacbonat (hóa học)

Cụm từ
碳酸氢钠
tàn suān qīng nà

natri bicacbonat

Cụm từ
碳酸岩
tàn suān yán

đá cacbonat (địa chất)

Cụm từ
碳酸
tàn suān

axit cacbonic; cacbonat

Cụm từ
碳酰氯
tàn xiān lǜ

carbonyl clorua COCl2; phosgen, một loại khí độc

Cụm từ
碳足迹
tàn zú jì

dấu chân carbon

Cụm từ
碳足印
tàn zú yìn

dấu chân carbon

Cụm từ
碳纤维
tàn xiān wéi

sợi carbon

Cụm từ
碳粉
tàn fěn

mực in (in laser)

Cụm từ
碳减排
tàn jiǎn pái

giảm phát thải carbon

Cụm từ
碳水化合物
tàn shuǐ huà hé wù

carbohydrate

Cụm từ
碳氢化合物
tàn qīng huà hé wù

hydrocacbon

Cụm từ
碳排放
tàn pái fàng

phát thải carbon; phát thải carbon dioxide

Cụm từ