Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
磁控管
cí kòng guǎn

đèn magnetron (dùng để tạo vi sóng)

Cụm từ
磁悬浮
cí xuán fú

sự nâng lên từ tính (tàu); maglev

Cụm từ
磁感线
cí gǎn xiàn

đường sức từ

Cụm từ
磁感应强度
cí gǎn yìng qiáng dù

mật độ từ trường

Cụm từ
磁感应
cí gǎn yìng

cảm ứng từ

Cụm từ
磁性
cí xìng

từ tính; sự từ tính

Cụm từ
磁带机
cí dài jī

ổ băng

Cụm từ
磁带
cí dài

băng từ; LT:盤|盘[pan2],盒[he2]

Cụm từ
磁层
cí céng

tầng từ quyển; lớp từ tính

Cụm từ
磁场
cí chǎng

trường từ

Cụm từ
磁器
cí qì

biến thể của 瓷器[ci2 qi4]

Cụm từ
磁单极子
cí dān jí zǐ

đơn cực từ

Cụm từ
磁吸效应
cí xī xiào yìng

lực "từ tính" thu hút đầu tư và cá nhân tài năng; đặc biệt là sự hấp dẫn của Trung Quốc đối với con người và vốn từ khắp nơi trên thế giới

Cụm từ
磁吸
cí xī

(về nam châm) hút vật kim loại; (ví dụ) hấp dẫn như nam châm (đối với đầu tư, khách du lịch, v.v.)

Cụm từ
磁卡
cí kǎ

thẻ từ; Thẻ IC (điện thoại)

Cụm từ
磁化
cí huà

từ hóa

Cụm từ
磁动势
cí dòng shì

lực từ động

Cụm từ
磁力锁
cí lì suǒ

khóa từ tính

Cụm từ
磁力线
cí lì xiàn

đường sức từ

Cụm từ
磁力
cí lì

lực từ; từ tính

Cụm từ
磁共振成像
cí gòng zhèn chéng xiàng

chụp cộng hưởng từ (MRI)

Cụm từ
磁共振
cí gòng zhèn

cộng hưởng từ

Cụm từ

thuộc từ tính; từ tính; sứ

Từ vựng
碾过
niǎn guò

nghiền qua bằng cách cán lên

Cụm từ
碾米机
niǎn mǐ jī

máy xay xát gạo

Cụm từ
碾磨
niǎn mó

xay; nghiền; đá nghiền

Cụm từ
碾碎
niǎn suì

nghiền nát; nghiền

Cụm từ
碾砣
niǎn tuó

con lăn

Cụm từ
碾盘
niǎn pán

đá nghiền

Cụm từ
碾槌
niǎn chuí

chày giã

Cụm từ