Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
碾子山区
Niǎn zi shān qū

quận Nianzishan của thành phố Qiqihar 齊齊哈爾|齐齐哈尔[Qi2 qi2 ha1 er3], Heilongjiang

Cụm từ
碾子山
Niǎn zi shān

quận Nianzishan của thành phố Qiqihar 齊齊哈爾|齐齐哈尔[Qi2 qi2 ha1 er3], Heilongjiang

Cụm từ
碾子
niǎn zi

trục lăn (dùng để xay hoặc nghiền)

Cụm từ
碾压
niǎn yā

nghiền nát hoặc đè bẹp (bằng trục lăn); cán qua (bằng xe); (bóng) đè bẹp; áp đảo hoàn toàn; vượt trội hơn nhiều

Cụm từ
碾场
niǎn cháng

đập hoặc xay xát ngũ cốc trên sân phơi (phương ngữ)

Cụm từ
碾坊
niǎn fáng

cối xay gạo

Cụm từ
niǎn

trục nghiền; cối xay; nghiền; đè nát; xay xát

Từ vựng
码头
mǎ tóu

bến tàu; bến cảng; cầu tàu; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
码长城
mǎ Cháng chéng

(khẩu ngữ) chơi mạt chược

Khẩu ngữ
码农
mǎ nóng

lập trình viên làm việc lặt vặt (tin học)

Cụm từ
码表
mǎ biǎo

đồng hồ tốc độ; đồng hồ bấm giờ; máy tính quãng đường xe đạp; (tin học) bảng mã

Cụm từ
码线
mǎ xiàn

vạch yard (thể thao)

Cụm từ
码率
mǎ lǜ

tốc độ bit

Cụm từ
码放
mǎ fàng

chất đống lên; xếp chồng lên

Cụm từ
码字
mǎ zì

chữ số; số đếm

Cụm từ
码子
mǎ zi

số (ví dụ: số trang hoặc số nhà); chữ số (ví dụ: chữ số Ả Rập hoặc chữ số Trung Quốc); ký hiệu mã; âm cộng hoặc trừ; quầy; thẻ đánh bạc (ví dụ: trong trò chơi cờ bạc); mã giá…

Cụm từ
码分多址
Mǎ Fēn Duō Zhǐ

Đa truy cập phân chia theo mã (CDMA) (viễn thông)

Cụm từ

trọng lượng; số; mã; chất đống; xếp chồng; lượng từ cho chiều dài hoặc khoảng cách (yard), sự việc, v.v

Từ vựng
què

rắn; chắc chắn

Từ vựng
确凿不移
què záo bù yí

thiết lập và không thể chối cãi (thành ngữ)

Thành ngữ
确凿
què záo

rõ ràng; kết luận; không thể chối cãi; xác thực; cũng đọc là [que4 zuo4]

Cụm từ
确证
què zhèng

chứng minh; xác nhận; chứng thực; bằng chứng thuyết phục

Cụm từ
确认
què rèn

xác nhận; xác minh

Cụm từ
确诊
què zhěn

chẩn đoán xác định; ca bệnh cụ thể được xác nhận

Cụm từ
确立
què lì

thiết lập; thiết định

Cụm từ
确有其事
què yǒu qí shì

(xác nhận là) đúng; xác thực

Cụm từ
确是
què shì

chắc chắn

Cụm từ
确山县
Què shān xiàn

huyện Queshan ở Zhumadian 駐馬店|驻马店[Zhu4 ma3 dian4], Hà Nam

Cụm từ
确山
Què shān

huyện Queshan ở Zhumadian 駐馬店|驻马店[Zhu4 ma3 dian4], Hà Nam

Cụm từ
确实
què shí

thực sự; thật; sự thật; có thật; đáng tin cậy; đúng

Cụm từ