守株待兔
守株待兔 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 守株待兔 trong tiếng Việt
nghĩa đen: canh gốc cây đợi thỏ (thành ngữ); đợi cơ hội một cách thụ động; tin vào may mắn thay vì chủ động
nghĩa đen: canh gốc cây đợi thỏ (thành ngữ); đợi cơ hội một cách thụ động; tin vào may mắn thay vì chủ động