Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
守株待兔

shǒu zhū dài tù

守株待兔 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 守株待兔 trong tiếng Việt

nghĩa đen: canh gốc cây đợi thỏ (thành ngữ); đợi cơ hội một cách thụ động; tin vào may mắn thay vì chủ động

Tra từ liên quan