守护
bảo vệ; bảo hộ
bảo vệ; bảo hộ
守护 thường mang nghĩa “bảo vệ”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 守护 cùng cụm 守护神 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
thần bảo vệ
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
thần bảo vệ; thánh bảo trợ
›守卫者shǒu wèi zhěngười bảo vệ; người gác
›守身shǒu shēngiữ gìn sự trong sạch; bảo vệ phẩm hạnh; giữ trinh tiết
›守旧派shǒu jiù pàingười giữ cách cũ; người bảo thủ
›守身如玉shǒu shēn rú yùgiữ gìn sự trong sạch; bảo vệ phẩm hạnh; giữ trinh tiết
›守旧shǒu jiùbảo thủ; phản động
›守规矩shǒu guī jucư xử đúng mực; tuân thủ quy tắc
›守财奴shǒu cái núkeo kiệt; bủn xỉn
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.