Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
守门人守門人

shǒu mén rén

守门人 là gì?

守门人 [shǒu mén rén] có nghĩa là người gác cổng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 守门人 trong tiếng Việt

người gác cổng

Cách đọc và ghi nhớ 守门人

守门人 được đọc là shǒu mén rén, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “người gác cổng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan