守规矩
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
守规矩
cư xử đúng mực; tuân thủ quy tắc
Giản thể守规矩
Phồn thể守規矩
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng