Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
守身如玉

shǒu shēn rú yù

守身如玉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 守身如玉 trong tiếng Việt

giữ gìn sự trong sạch; bảo vệ phẩm hạnh; giữ trinh tiết

Tra từ liên quan