守身如玉 shǒu shēn rú yù 守身如玉 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 守身如玉 trong tiếng Việt giữ gìn sự trong sạch; bảo vệ phẩm hạnh; giữ trinh tiết 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan