Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
守身

shǒu shēn

守身 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 守身 trong tiếng Việt

  1. giữ gìn sự trong sạch
  2. bảo vệ phẩm hạnh
  3. giữ trinh tiết
Tra từ liên quan