Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
守空房

shǒu kōng fáng

守空房 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 守空房 trong tiếng Việt

ở nhà một mình (người phụ nữ đã kết hôn)

Tra từ liên quan