守空房
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
守空房
ở nhà một mình (người phụ nữ đã kết hôn)
Giản thể守空房
Phồn thể守空房
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng