Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
守望相助

shǒu wàng xiāng zhù

守望相助 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 守望相助 trong tiếng Việt

cùng nhau canh gác và bảo vệ (thành ngữ, từ Mạnh Tử); liên hợp để phòng thủ chống kẻ xâm lược bên ngoài; giúp đỡ và bảo vệ lẫn nhau

Tra từ liên quan