Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
守株待兔,缘木求鱼守株待兔,緣木求魚

shǒu zhū dài tù , yuán mù qiú yú

守株待兔,缘木求鱼 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 守株待兔,缘木求鱼 trong tiếng Việt

canh gốc cây đợi thỏ, và leo cây bắt cá (thành ngữ); không có hành động thực tiễn nào

Tra từ liên quan