守旧派
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
守旧派
người giữ cách cũ; người bảo thủ
Giản thể守旧派
Phồn thể守舊派
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng