Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
守卫者守衛者

shǒu wèi zhě

守卫者 là gì?

守卫者 [shǒu wèi zhě] có nghĩa là người bảo vệ; người gác.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 守卫者 trong tiếng Việt

  1. người bảo vệ
  2. người gác

Cách đọc và ghi nhớ 守卫者

守卫者 được đọc là shǒu wèi zhě, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “người bảo vệ; người gác”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan