守卫者 là gì?
守卫者 [shǒu wèi zhě] có nghĩa là người bảo vệ; người gác.
Nghĩa của từ 守卫者 trong tiếng Việt
- người bảo vệ
- người gác
Cách đọc và ghi nhớ 守卫者
守卫者 được đọc là shǒu wèi zhě, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “người bảo vệ; người gác”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .