守节守節 shǒu jié 守节 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 守节 trong tiếng Việt trung thành (với kỷ niệm của hôn phu); thủy chung (người quả phụ không tái hôn) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan