Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
守节守節

shǒu jié

守节 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 守节 trong tiếng Việt

trung thành (với kỷ niệm của hôn phu); thủy chung (người quả phụ không tái hôn)

Tra từ liên quan