Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
安分

ān fèn

安分 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 安分 trong tiếng Việt

hài lòng với số phận; biết thân biết phận

Tra từ liên quan