安丘市
Anqiu, thành phố cấp huyện ở Weifang 濰坊|潍坊[Wei2 fang1], Sơn Đông
Anqiu, thành phố cấp huyện ở Weifang 濰坊|潍坊[Wei2 fang1], Sơn Đông
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Anqiu, thành phố cấp huyện ở Weifang 濰坊|潍坊[Wei2 fang1], Sơn Đông
›安仁县Ān rén xiànhuyện Anren ở thành phố Chenzhou 郴州[Chen1 zhou1], Hồ Nam
›安克雷奇Ān kè léi qíAnchorage (thành phố ở Alaska)
›安仁Ān rénhuyện An Nhân ở Chenzhou 郴州 [Chen1 zhou1], Hồ Nam
›安乃近ān nǎi jìnanalgin (từ mượn)
›安·海瑟薇Ān · Hǎi sè wēixem 安妮·海瑟薇[An1 ni2 · Hai3 se4 wei1]
›安之若素ān zhī ruò sùchịu đựng gian khổ một cách bình thản; xem sai trái một cách bình thản
›安人ān rénan dân; bà chủ đất (xưa); vợ của 員外|员外[yuan2 wai4], địa chủ
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.