安乃近 ān nǎi jìn 安乃近 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 安乃近 trong tiếng Việt analgin (từ mượn) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan