Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
安全掣

ān quán chè

安全掣 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 安全掣 trong tiếng Việt

dừng khẩn cấp

Tra từ liên quan