安全掣
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
安全掣
dừng khẩn cấp
Giản thể安全掣
Phồn thể安全掣
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng