守株缘木守株緣木 shǒu zhū yuán mù 守株缘木 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 守株缘木 trong tiếng Việt viết tắt của 守株待兔,緣木求魚|守株待兔,缘木求鱼[shou3 zhu1 dai4 tu4 , yuan2 mu4 qiu2 yu2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan