Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
老骥
lǎo jì

ngựa chiến già; bóng gió người lớn tuổi nhưng có hoài bão lớn

Cụm từ
老马识途
lǎo mǎ shí tú

ngựa già quen đường (thành ngữ); người công nhân có kinh nghiệm biết phải làm gì; người lão luyện biết rõ công việc

Thành ngữ
老马恋栈
lǎo mǎ liàn zhàn

nghĩa đen: ngựa già yêu chuồng; nghĩa bóng: người già không muốn rời bỏ vị trí của mình (thành ngữ)

Thành ngữ
老马嘶风
lǎo mǎ sī fēng

ngựa già ngửi gió (thành ngữ); bóng gió người lớn tuổi nhưng có hoài bão lớn

Thành ngữ
老饕
lǎo tāo

kẻ tham ăn

Cụm từ
老头乐
lǎo tóu lè

gậy gãi lưng (làm từ tre, v.v.); (cũng có thể chỉ các sản phẩm khác có lợi cho người già, như giày vải có đệm, xe ba bánh cho người già, v.v.)

Cụm từ
老头子
lǎo tóu zi

(thân mật) ông già; (nói về người chồng già) ông xã già

Cụm từ
老头儿
lǎo tóu r

xem 老頭子|老头子[lao3 tou2 zi5]

Cụm từ
老头
lǎo tóu

ông lão; ông già; cha; chồng

Cụm từ
老板娘
lǎo bǎn niáng

bà chủ; bà sếp; vợ của sếp

Cụm từ
老板
lǎo bǎn

sếp; chủ doanh nghiệp; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
老铁
lǎo tiě

(tiếng lóng) bạn rất thân; bro

Tiếng lóng xã hội
老酒
lǎo jiǔ

rượu, đặc biệt là rượu Thiệu Hưng

Cụm từ
老乡
lǎo xiāng

người cùng thị trấn; người cùng làng; người cùng quê

Cụm từ
老边区
Lǎo biān qū

quận Laobian của thành phố Yingkou 營口市|营口市, Liêu Ninh

Cụm từ
老边
Lǎo biān

quận Laobian của thành phố Yingkou 營口市|营口市, Liêu Ninh

Cụm từ
老迈
lǎo mài

già; lẩm cẩm

Cụm từ
老远
lǎo yuǎn

rất xa

Cụm từ
老辣
lǎo là

già dặn và tàn nhẫn; hiệu quả và vô tình

Cụm từ
老辈
lǎo bèi

thế hệ trước; tổ tiên

Cụm từ
老路
lǎo lù

con đường cũ; cách quen thuộc; lối mòn; hành vi theo lối cũ

Cụm từ
老趼
lǎo jiǎn

vết chai; cục chai (ở chân)

Cụm từ
老赖
lǎo lài

(khẩu ngữ) kẻ trốn nợ

Khẩu ngữ
老账
lǎo zhàng

nghĩa đen: sổ nợ cũ; nợ cũ; nghĩa bóng: ân oán cũ; mối hận cũ

Cụm từ
老资格
lǎo zī gé

lão luyện

Cụm từ
老谱
lǎo pǔ

cách làm cũ; thói quen cũ

Cụm từ
老谋深算
lǎo móu shēn suàn

mưu lược thâm sâu (thành ngữ); sắc sảo và thận trọng

Thành ngữ
老调重弹
lǎo diào chóng tán

diễn lại điệu cũ (thành ngữ); không sáng tạo

Thành ngữ
老话
lǎo huà

một câu nói cũ

Cụm từ
老视眼
lǎo shì yǎn

lão thị

Cụm từ