Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
平方米

píng fāng mǐ

平方米 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 平方米 trong tiếng Việt

mét vuông

Tra từ liên quan