平板车
xe đẩy; xe chở hàng; xe tải sàn phẳng
xe đẩy; xe chở hàng; xe tải sàn phẳng
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
bài tập plank
›平板电脑píng bǎn diàn nǎomáy tính bảng (iPad, thiết bị Android, v.v.); LT:臺|台[tai2]
›平板手机píng bǎn shǒu jīđiện thoại lai máy tính bảng (kết hợp giữa điện thoại thông minh và máy tính bảng)
›平果Píng guǒhuyện Bình Quả ở Bách Sắc 百色[Bai3 se4], Quảng Tây
›平板píng bǎntấm; bản; nhàm chán; đơn điệu; máy tính bảng
›平果县Píng guǒ xiànhuyện Bình Quả ở Bách Sắc 百色[Bai3 se4], Quảng Tây
›平月píng yuètháng Hai của năm không nhuận
›平乐Píng lèhuyện Bình Lạc ở Quế Lâm 桂林[Gui4 lin2], Quảng Tây
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.