平果 Píng guǒ 平果 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 平果 trong tiếng Việt huyện Bình Quả ở Bách Sắc 百色[Bai3 se4], Quảng Tây 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan