Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
平果

Píng guǒ

平果 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 平果 trong tiếng Việt

huyện Bình Quả ở Bách Sắc 百色[Bai3 se4], Quảng Tây

Tra từ liên quan