Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
平时不烧香,临时抱佛脚平時不燒香,臨時抱佛腳

píng shí bù shāo xiāng , lín shí bào fó jiǎo

平时不烧香,临时抱佛脚 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 平时不烧香,临时抱佛脚 trong tiếng Việt

nghĩa đen: ôm chân Phật khi nguy cấp (thành ngữ); nghĩa bóng: tỏ ra mộ đạo chỉ khi gặp rắc rối; làm việc vào phút chót; nỗ lực vội vàng vào phút cuối (thường chỉ việc nhồi nhét trước kỳ thi)

Tra từ liên quan