Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
平摆平擺

píng bǎi

平摆 là gì?

平摆 [píng bǎi] có nghĩa là lắc lư (của thuyền).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 平摆 trong tiếng Việt

lắc lư (của thuyền)

Cách đọc và ghi nhớ 平摆

平摆 được đọc là píng bǎi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lắc lư (của thuyền)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan