Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
平复平復

píng fù

平复 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 平复 trong tiếng Việt

bình tĩnh lại; lắng xuống; được chữa khỏi; lành bệnh

Tra từ liên quan