Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
平抑

píng yì

平抑 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 平抑 trong tiếng Việt

bình ổn; kiểm soát (giá cả, sâu bệnh, v.v.)

Tra từ liên quan