Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
平方根

píng fāng gēn

平方根 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 平方根 trong tiếng Việt

căn bậc hai

Tra từ liên quan