Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
平淡

píng dàn

平淡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 平淡 trong tiếng Việt

nhạt nhẽo; tẻ nhạt; bình thường; không có gì đặc biệt

Tra từ liên quan