Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
平易近人

píng yì jìn rén

平易近人 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 平易近人 trong tiếng Việt

hòa nhã và dễ gần (thành ngữ); dễ tính; khiêm tốn và giản dị; (văn viết) rõ ràng và đơn giản; dễ hiểu

Tra từ liên quan