平整 píng zhěng 平整 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 平整 trong tiếng Việt mịn; mượt; san phẳng; làm phẳng (loại bỏ chỗ lồi lõm) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan