Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
平凉平涼

Píng liáng

平凉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 平凉 trong tiếng Việt

Thành phố cấp địa khu Bình Lương, Cam Túc

Tra từ liên quan