平凉平涼 Píng liáng 平凉 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 平凉 trong tiếng Việt Thành phố cấp địa khu Bình Lương, Cam Túc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan