Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
平摊平攤

píng tān

平摊 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 平摊 trong tiếng Việt

trải ra; (nghĩa bóng) chia đều

Tra từ liên quan