Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
平方平均数平方平均數

píng fāng píng jūn shù

平方平均数 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 平方平均数 trong tiếng Việt

căn bậc hai trung bình (RMS)

Tra từ liên quan