平方英尺
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
平方英尺
foot vuông (đơn vị diện tích bằng 0,093 m²)
Giản thể平方英尺
Phồn thể平方英尺
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng